Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nổi trội" (1)
nổi trội
Tiếng Anh
Phó từpredominant
Từ liên quan "nổi trội" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nổi trội" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
